blast wave

blast wave

The blast wave from the explosion rippled through the air.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sóng nổ: "blast wave" chỉ một vùng áp suất cao di chuyển qua một chất khí ( dụ không khí) với vận tốc lớn, được tạo ra từ một vụ nổ mạnh. thành phần gây sát thương chính của một vụ nổ, lan truyền ra xa từ tâm vụ nổ.
dụ sử dụng
  • (Vụ nổ tạo ra một sóng nổ mạnh đến nỗi làm vỡ cửa sổ trong phạm vi nhiều dặm.)
  • (Những người lính được huấn luyện để núp tránh sóng nổ sau khi bom phát nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught in a blast wave": bị mắc kẹt trong sóng nổ, chịu ảnh hưởng trực tiếp của sóng nổ.

    • Several buildings were damaged when they were caught in the blast wave. (Nhiều tòa nhà bị hư hại khi bị sóng nổ ảnh hưởng.)
  • "the blast wave subsides": sóng nổ giảm dần sau khi lan truyền.

    • After the initial explosion, the blast wave subsided within seconds. (Sau vụ nổ ban đầu, sóng nổ giảm dần trong vòng vài giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Shock wave (n): sóng xung kích (thường được dùng đồng nghĩa với "blast wave", nhưng mang tính kỹ thuật hơn, chỉ sự thay đổi áp suất đột ngột).
    • The shock wave from the earthquake caused widespread panic. (Sóng xung kích từ trận động đất gây ra sự hoảng loạn rộng khắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Sóng xung kích: "shock wave" (thường dùng trong vật hoặc quân sự).
  • Áp lực nổ: "explosion pressure" (chỉ áp suất cao từ vụ nổ, nhưng không nhấn mạnh tính di chuyển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "blast wave", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ sự tác động:
    • To withstand a blast wave: chịu đựng sóng nổ.
      • The bunker was designed to withstand a blast wave. (Hầm trú ẩn được thiết kế để chịu đựng sóng nổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "blast wave".